彼は登山が趣味で毎週山に登る
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtLeo núi là sở thích, tuần nào anh ấy cũng leo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N3
登
tou, to, dou, shou, chou / nobo.ru, a.garu
leo lên, trèo lên, leo trèo
N5
山
san, sen / yama
núi, montagne, montaña
N1
趣
shu / omomuki, omomu.ku
ý nghĩa, cốt lõi, sự thanh lịch
N4
味
mi / aji, aji.wau
hương vị, mùi vị, vị giác
N5
毎
mai / goto, -goto.ni
mỗi, mỗi, siempre
N4
週
shuu
tuần, semaine, semana
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜で
de
Chỉ nơi hành động xảy ra, phương tiện, công cụ, nguyên nhân hoặc vật liệu tùy ngữ cảnh
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính