Câu
Cấp độ: N5

を知ってる

Kana: かれ かれは いねを かる じきを しってる Romaji: Kare kare wa ine o karu jiki o shitteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy biết thời điểm gặt lúa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は稲を刈る時期を知ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan