Câu
Cấp độ: N3

を挽いてに入れた

Kana: かれは コショウを ひいて カレーに いれた Romaji: Kare wa koshou o hiite karee ni ireta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy xay hạt tiêu và cho vào cà ri

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は胡椒を挽いてカレーに入れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan