彼女、お洒落なカフェで友達とランチした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy ăn trưa với bạn ở quán café sành điệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy ăn trưa với bạn ở quán café sành điệu
Hoạt họa thứ tự nét kanji