Câu
Cấp độ: N4

なカフェでした

Kana: かのじょ おしゃれ な カフェで ともだちと ランチした Romaji: Kanojo oshare na kafe de tomodachi to ranchi shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy ăn trưa với bạn ở quán café sành điệu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、お洒落なカフェで友達とランチした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan