Câu
Cấp độ: N3

にはは許されってしてる

Kana: かのじょ この きそくには れいがいは ゆるされないって つよく しゅちょうしてる Romaji: Kanojo kono kisoku ni wa reigai wa yurusarenai tte tsuyoku shuchou shiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy mạnh mẽ khẳng định không có ngoại lệ cho quy tắc này

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、この規則には例外は許されないって強く主張してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan