彼女、テントを張ってキャンプした
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy dựng lều và cắm trại
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy dựng lều và cắm trại
Hoạt họa thứ tự nét kanji