彼女、中古車を買って自分で修理した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy mua xe cũ và tự sửa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy mua xe cũ và tự sửa
Hoạt họa thứ tự nét kanji