彼女、何か言いたそうにしてた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy có vẻ muốn nói gì đó
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy có vẻ muốn nói gì đó
Hoạt họa thứ tự nét kanji