Câu
Cấp độ: N4

を解き終えた

Kana: かのじょ なんとか もんだいを ときおえた Romaji: Kanojo nantoka mondai o tokioweta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy bằng cách nào đó giải xong bài toán

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、何とか問題を解き終えた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan