彼女、彼は病院にお見舞いに来た
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy đến thăm cô ấy ở bệnh viện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
病
byou, hei / ya.mu, -ya.mi, yamai
ốm, bệnh tật, khó chịu
N4
院
in
Inst., institution, temple
N5
見
ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội
N3
舞
bu / ma.u, -ma.u, mai
nhảy múa, lượn lờ, xoay tròn
N5
来
rai, tai / ku.ru, kita.ru, kita.su, ki.tasu, ki.taru, ki, ko
đến, đến hạn, tiếp theo
Ngữ pháp