Câu
Cấp độ: N3

がなくて断った

Kana: かのじょ じかんてき よゆうが なくて ことわった Romaji: Kanojo jikanteki yoyuu ga nakute kotowatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy từ chối vì không có thời gian dư

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、時間的余裕がなくて断った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan