Câu
Cấp độ: N5

を炊いて食べた

Kana: かのじょ あさごはんに たまごを たいいて たべた Romaji: Kanojo asagohan ni tamago o taite tabeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy luộc trứng ăn sáng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、朝ご飯に卵を炊いて食べた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan