彼女、朝ご飯に卵を炊いて食べた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy luộc trứng ăn sáng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
朝
chou / asa
buổi sáng, triều đại, chế độ
N4
飯
han / meshi
bữa ăn, cơm luộc, bữa ăn
N2
卵
ran / tamago
trứng, noãn, trứng
N1
炊
sui / ta.ku, -da.ki
nấu, luộc, đầu bếp
N5
食
shoku, jiki / ku.u, ku.rau, ta.beru, ha.mu
ăn, thức ăn, máng ăn
Ngữ pháp