Câu
Cấp độ: N4

に打ち合わせしって

Kana: かのじょ つぎの かようびに うちあわせしたいって Romaji: Kanojo tsugi no kayoobi ni uchiawase shitai tte
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy muốn họp vào thứ Ba tuần sau

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、次の火曜日に打ち合わせしたいって - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan