Câu
Cấp độ: N5

を患ってを向いてきてる

Kana: かのじょ がんを わずらって なお まえを むいて いきてる Romaji: Kanojo gan o wazuratte nao mae o muite ikiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy sống hướng về phía trước dù mắc ung thư

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、癌を患ってなお前を向いて生きてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan