Câu
Cấp độ: N3

、部署になってに配属された

Kana: かのじょ ぶしょ どういどうに なって あたらしい チームに はいぞくされた Romaji: Kanojo busho idou ni natte atarashii chiimu ni haizoku sareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy chuyển phòng ban và được phân công vào đội mới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、部署異動になって新しいチームに配属された - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan