Câu
Cấp độ: N5

が抜けた

Kana: かのじょ ながい かみのけが ぬけた Romaji: Kanojo nagai kami no ke ga nuketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tóc dài của cô ấy rụng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、長い髪の毛が抜けた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan