彼女、隙間から中を覗いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy nhìn qua khe hở
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy nhìn qua khe hở
Hoạt họa thứ tự nét kanji