Câu
Cấp độ: N3

してになった

Kana: かのじょ でんきゅうを はつめいして ゆうめいに なった Romaji: Kanojo denkyuu o hatsumei shite yuumei ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy phát minh bóng đèn và trở nên nổi tiếng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、電球を発明して有名になった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan