Câu
Cấp độ: N4

が去って悲しかった

Kana: かのじょが さって かなしかった Romaji: Kanojo ga satte kanashikatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi buồn khi cô ấy đi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女が去って悲しかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan