Câu
Cấp độ: N1

くじの高を引き

Kana: かのじょが たからくじの こうがく とうせんを ひきあてた Romaji: Kanojo ga takarakuji no kougaku tousen o hikiateta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy trúng xổ số giải lớn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女が宝くじの高額当選を引き当てた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan