彼女といると愉快な気持ちになる
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtỞ cùng cô ấy tôi thấy vui
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N1
愉
yu / tano.shii, tano.shimu
niềm vui, hạnh phúc, hân hoan
N2
快
kai / kokoroyo.i
vui vẻ, dễ chịu, hòa nhã
N5
気
ki, ke / ki
tinh thần, tâm trí, không khí
N4
持
ji / mo.tsu, -mo.chi, mo.teru
nắm giữ, có, sở hữu
Ngữ pháp