彼女に名刺を渡した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy đưa danh thiếp cho anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy đưa danh thiếp cho anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji