彼女の勘は鈍い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTrực giác của cô ấy yếu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Trực giác của cô ấy yếu
Hoạt họa thứ tự nét kanji