Câu
Cấp độ: N5

いてる

Kana: かのじょの まごが ピアノを ひいてる Romaji: Kanojo no mago ga piano o hiiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cháu trai cô ấy đang chơi piano

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の孫がピアノを弾いてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan