彼女の心を傷つけた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đã làm tổn thương trái tim cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi đã làm tổn thương trái tim cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji