Câu
Cấp độ: N5

を握りしめた

Kana: かのじょの てを にぎりしめた Romaji: Kanojo no te o nigirishimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nắm chặt tay cô ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の手を握りしめた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan