彼女の死を悲しむ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy thương tiếc cái chết của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy thương tiếc cái chết của anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji