彼女の気が変わった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy đã đổi ý
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy đã đổi ý
Hoạt họa thứ tự nét kanji