彼女の美貌に驚いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi ngạc nhiên trước vẻ đẹp của cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Tôi ngạc nhiên trước vẻ đẹp của cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji