彼女の肌は綺麗だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtDa cô ấy đẹp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Da cô ấy đẹp
Hoạt họa thứ tự nét kanji