Câu
Cấp độ: N3

がふっとわった

Kana: かのじょの ひょうじょうが ふっと かわった Romaji: Kanojo no hyoujou ga futto kawatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Biểu cảm của cô ấy đột ngột thay đổi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の表情がふっと変わった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan