Câu
Cấp độ: N3

なってた

Kana: かのじょの ひょうじょうは きのうと ことなってた Romaji: Kanojo no hyoujou wa kinou to kotonatteta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Biểu cảm cô ấy khác hôm qua

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の表情は昨日と異なってた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan