Câu
Cấp độ: N4

の誘いを断って

Kana: かのじょの さそいを ことわって ノーと こたえた Romaji: Kanojo no sasoi o kotowatte noo to kotaeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy từ chối lời mời của anh ấy, nói không

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の誘いを断ってノーと答えた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan