彼女の頼みを断った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy từ chối yêu cầu cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy từ chối yêu cầu cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji