彼女の髪の数を数えた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy đếm tóc cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy đếm tóc cô ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji