Câu
Cấp độ: N5

えた

Kana: かれ かのじょの かみの かずを かぞえた Romaji: Kare Kanojo no kami no kazu o kazoeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy đếm tóc cô ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の髪の数を数えた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan