彼女はゆっくり体が温まってきた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCơ thể cô ấy từ từ ấm lên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cơ thể cô ấy từ từ ấm lên
Hoạt họa thứ tự nét kanji