彼女はゲームに夢中だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy mê game
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy mê game
Hoạt họa thứ tự nét kanji