Câu
Cấp độ: N1

にネットで買った

Kana: かのじょは コンサートの にゅうじょうけんを じぜんに ネットで かった Romaji: Kanojo wa konsaato no nyuujouken o jizen ni netto de katta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy mua vé concert trước trên mạng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はコンサートの入場券を事前にネットで買った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan