彼女はスケートの選手
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy là vận động viên trượt băng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy là vận động viên trượt băng
Hoạt họa thứ tự nét kanji