Câu
Cấp độ: N3

を買ってした

Kana: かのじょは ちゅうこ の くるまを かって せつやくに せいこうした Romaji: Kanojo wa chuuko no kuruma o katte setsuyaku ni seikou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy mua xe cũ và tiết kiệm thành công

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は中古の車を買って節約に成功した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan