彼女は会議に欠いた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh ấy nói cô ấy vắng họp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Anh ấy nói cô ấy vắng họp
Hoạt họa thứ tự nét kanji