彼女は信頼できる友人だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy là bạn đáng tin cậy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
信
shin
đức tin, sự thật, lòng trung thành
N3
頼
rai / tano.mu, tano.moshii, tayo.ru
sự tin tưởng, yêu cầu, lòng tin
N5
友
yuu / tomo
bạn bè, amigo
N5
人
jin, nin / hito, -ri, -to
người, être humain, người
Ngữ pháp