Câu
Cấp độ: N4

を見に行った

Kana: かのじょは しろを みに いった Romaji: Kanojo wa shiro o mi ni itta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đi xem lâu đài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は城を見に行った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan