彼女は幸福を願った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy cầu mong hạnh phúc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy cầu mong hạnh phúc
Hoạt họa thứ tự nét kanji