Câu
Cấp độ: N5

覚ましました

Kana: かのじょは あさはやく さましました Romaji: Kanojo wa asahayaku samamashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thức dậy sớm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は朝早く覚ましました - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan