Câu
Cấp độ: N3

ミュージカル

Kana: かのじょは らいげつ ミュージカル こうえんに でる Romaji: Kanojo wa raigetsu myuujikaru kouen ni deru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy diễn vở nhạc kịch tháng tới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は来月ミュージカル公演に出る - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan