Câu
Cấp độ: N4

をしてきた

Kana: かのじょは さまざまな けいけんを してきた Romaji: Kanojo wa samazama na keiken o shite kita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đã có nhiều kinh nghiệm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は様々な経験をしてきた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan