Câu
Cấp độ: N3

2かけてしてる

Kana: かのじょは まいにち にじかんかけて でんしゃで つうきんしてる Romaji: Kanojo wa mainichi ni jikan kakete densha de tsuukin shite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy mất 2 tiếng mỗi ngày đi tàu đi làm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は毎日2時間かけて電車で通勤してる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan