彼女は牛乳を温めて飲んだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy hâm sữa và uống
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
牛
gyuu / ushi
bò, vache, vaca
N2
乳
nyuu / chichi, chi
sữa, vú, sữa
N2
温
on / atata.ka, atata.kai, atata.maru, atata.meru, nuku
ấm áp, nóng, templado
N4
飲
in, on / no.mu, -no.mi
uống, hút thuốc, uống
Ngữ pháp