Câu
Cấp độ: N5

った

Kana: かのじょは げんきんで しはらった Romaji: Kanojo wa genkin de shiharatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy trả tiền mặt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は現金で支払った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan